forsake
/fɔːˈseɪk/Bỏ rơi, từ bỏ, không còn quan tâm hoặc hỗ trợ ai hoặc cái gì đó
He decided to forsake his old friends after moving to a new city.
Sau khi chuyển đến thành phố mới, anh ấy quyết định bỏ rơi những người bạn cũ của mình.
She chose to forsake her career for the sake of her family.
Cô ấy chọn bỏ rơi sự nghiệp của mình vì gia đình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc văn học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'forsake' thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc văn học. Trong cuộc sống hàng ngày, từ 'abandon' hoặc 'leave' được sử dụng nhiều hơn.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Từ 'forsake' thường được theo sau bởi một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'He decided to forsake his old friends.'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'forsacan', có nghĩa là 'bỏ rơi' hoặc 'từ bỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn so với từ đồng nghĩa như 'abandon'.