lead
chỉ dẫn, dẫn đầuShe will lead the project next month.
Cô ấy sẽ dẫn đầu dự án vào tháng tới.
Dẫn đầu, chỉ huy, làm chủ nhiệm
He was chosen to lead the team.
Anh ấy được chọn làm lãnh đạo đội.
Dùng trong các tổ chức, dự án hoặc nhóm.
Chỉ dẫn, hướng dẫn
The teacher gave us clear instructions to lead the experiment.
Giáo viên đã chỉ dẫn rõ ràng cho chúng tôi thực hiện thí nghiệm.
Dùng khi hướng dẫn một hoạt động cụ thể.
Kim loại có màu xám, mềm, dễ uốn, dùng trong dây dẫn điện
Lead is used in batteries and electrical wiring.
Chì được sử dụng trong pin và dây dẫn điện.
Trong lĩnh vực kỹ thuật, chì là một kim loại có tính dẫn điện tốt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'lead' và 'led'
'Lead' là động từ hiện tại, còn 'led' là quá khứ của 'lead'.
Quy tắc vàng
Dùng 'lead' trong ngữ cảnh lãnh đạo
Khi nói về việc lãnh đạo, dùng 'lead' để chỉ hành động dẫn đầu.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'lēad', có nghĩa là 'chì' và 'dẫn đầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'lead' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng trong ngữ cảnh lãnh đạo, nó thường mang nghĩa tích cực. Khi dùng trong ngữ cảnh kim loại, nó chỉ một vật liệu cụ thể.