Looking up...
Một phần của cây, thường mỏng và xanh, giúp thực hiện quá trình quang hợp.
The plant's leaves are broad and green.
Lá của cây rộng và xanh.
Thường dùng để chỉ các bộ phận của cây hoặc thực vật.
Một trang trong một cuốn sách.
Turn to page 32 and read the first leaf.
Mở trang 32 và đọc trang đầu tiên.
Dùng trong ngữ cảnh sách hoặc tài liệu.
Lưu ý rằng 'leaf' có thể dùng cho cả lá cây và trang sách, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'leaf', có nghĩa là 'lá cây'.
Từ 'leaf' có thể dùng để chỉ cả lá cây và trang sách, tùy theo ngữ cảnh.