Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. layoff

layoff

/ˈleɪˌɒf/
sự sa thải

The company announced a layoff due to financial difficulties.

Công ty đã thông báo sa thải nhân viên do khó khăn về tài chính.


Kinh doanh
trang trọng

Sự sa thải nhân viên do công ty giảm số lượng nhân viên vì lý do tài chính hoặc tổ chức.

Mass layoffs occurred after the company filed for bankruptcy.

Sự sa thải hàng loạt đã xảy ra sau khi công ty tuyên bố phá sản.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và lao động.

Cụm từ kết hợp

mass layoffsự sa thải hàng loạttemporary layoffsự sa thải tạm thời

Từ đồng nghĩa

dismissalterminationfiring

Từ trái nghĩa

hiringrecruitment

Cụm từ liên quan

be laid offcụm từ
bị sa thải

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'layoff' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến việc sa thải nhân viên do lý do kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'lay' (nghĩa là 'để đi' hoặc 'sa thải') và 'off' (nghĩa là 'không còn làm việc').

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và lao động khi công ty cần giảm số lượng nhân viên.

Phân tích từ

lay
để đi, sa thải
root
+
off
không còn làm việc
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.