Looking up...
The company announced a layoff due to financial difficulties.
Công ty đã thông báo sa thải nhân viên do khó khăn về tài chính.
Sự sa thải nhân viên do công ty giảm số lượng nhân viên vì lý do tài chính hoặc tổ chức.
Mass layoffs occurred after the company filed for bankruptcy.
Sự sa thải hàng loạt đã xảy ra sau khi công ty tuyên bố phá sản.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và lao động.
Lưu ý rằng 'layoff' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến việc sa thải nhân viên do lý do kinh doanh.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'lay' (nghĩa là 'để đi' hoặc 'sa thải') và 'off' (nghĩa là 'không còn làm việc').
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và lao động khi công ty cần giảm số lượng nhân viên.