Looking up...
Thẳng thắn, không gián tiếp; không có sự gián đoạn.
He spoke directly to the manager about his concerns.
Anh ấy nói trực tiếp với quản lý về những lo ngại của mình.
Dùng để mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp.
Trực tiếp, không qua trung gian.
The flight is direct to Paris.
Chuyến bay trực tiếp đến Paris.
Dùng để mô tả hành trình hoặc liên lạc không qua trung gian.
Chỉ dẫn, hướng dẫn.
The teacher gave direct instructions to the students.
Giáo viên đã chỉ dẫn trực tiếp cho học sinh.
Dùng để mô tả việc hướng dẫn hoặc chỉ dẫn trực tiếp.
Từ 'direct' thường dùng để mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp. Ví dụ: 'She gave a direct answer to the question.' (Cô ấy trả lời thẳng thắn câu hỏi đó.)
'Direct' mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp, còn 'indirect' ngược lại.
Từ gốc Latin 'directus', có nghĩa là 'được điều chỉnh, được dẫn dắt'.
Từ 'direct' thường dùng để mô tả hành động hoặc cách nói thẳng thắn, không gián tiếp. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành trình hoặc liên lạc trực tiếp.