laziness

/ˈleɪ.zi.nəs/
sự lười biếng

Her laziness prevented her from finishing the project on time.

Sự lười biếng của cô ấy khiến cô ấy không thể hoàn thành dự án đúng hạn.


chung

thói quen không muốn làm việc hay nỗ lực, tránh né trách nhiệm

The manager attributed the team's poor performance to laziness and lack of motivation.

Người quản lý quy trách nhiệm cho hiệu suất kém của nhóm là do sự lười biếng và thiếu động lực.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ thái độ thiếu nỗ lực hoặc trốn tránh công việc.

psychology

tính chất của người hay lười biếng

Psychologists study laziness as a behavioral trait linked to procrastination.

Các nhà tâm lý học nghiên cứu sự lười biếng như một đặc điểm hành vi liên quan đến trì hoãn.

Trong tâm lý học, đôi khi được xem xét như một cơ chế đối phó với căng thẳng hoặc sợ thất bại.

Cụm từ kết hợp

chronic lazinesssự lười biếng mãn tínhovercome lazinessvượt qua sự lười biếnglaziness and procrastinationsự lười biếng và trì hoãn

Cụm từ liên quan

a lazy bonecụm từ
người rất lười biếng

Mẹo hay

Phân biệt 'laziness' và 'rest'

'Laziness' ám chỉ sự né tránh công việc hoặc trách nhiệm, trong khi 'rest' chỉ trạng thái thư giãn sau khi làm việc. Ví dụ: 'He rests after work' (Anh ấy nghỉ ngơi sau giờ làm) không mang nghĩa tiêu cực, trong khi 'He avoids work due to laziness' (Anh ấy tránh làm việc vì lười biếng) lại mang nghĩa xấu.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'laziness' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'laziness' để chỉ sự thư giãn hay nghỉ ngơi hợp lý. Từ này nên được sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu nỗ lực hoặc trốn tránh trách nhiệm.

Nguồn gốc từ

Từ 'lazy' (tiếng Anh cổ 'lasy' hoặc 'læs') có nguồn gốc không rõ ràng, có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'lasinn' (mệt mỏi) hoặc tiếng Đức thấp 'lasich' (lười biếng). Hậu tố '-ness' biến tính từ thành danh từ trừu tượng.

Ghi chú sử dụng

Từ 'laziness' thường bị coi là tiêu cực trong hầu hết các ngữ cảnh, nhưng trong một số trường hợp hài hước hoặc tự trào, nó có thể được sử dụng một cách nhẹ nhàng. Không nên nhầm lẫn với 'rest' (nghỉ ngơi) hoặc 'relaxation' (sự thư giãn), vốn mang nghĩa tích cực.

Phân tích từ

lazy
lười biếng
root
+
-ness
hậu tố tạo thành danh từ trừu tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt