Looking up...
Cách sắp xếp hoặc bố trí các phần của một trang, trang web, hoặc không gian vật lý.
She adjusted the layout of the furniture in the living room.
Cô ấy đã điều chỉnh bố trí đồ đạc trong phòng khách.
The magazine has a unique layout that makes it stand out.
Tạp chí có một bố trí độc đáo khiến nó nổi bật.
Thường dùng trong thiết kế đồ họa, trang web, hoặc bố trí không gian.
Kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết về cách xây dựng hoặc sắp xếp một cấu trúc.
The engineer reviewed the layout of the new building.
Kỹ sư đã xem xét bản bố trí của tòa nhà mới.
Dùng trong kỹ thuật và xây dựng để mô tả kế hoạch bố trí.
Từ 'layout' thường dùng để mô tả cách bố trí các phần trong một trang hoặc không gian.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'lay' (bố trí) và 'out' (ra ngoài).
Thường dùng trong thiết kế đồ họa, trang web, hoặc bố trí không gian.