Looking up...
The Earth's crust is the outermost layer.
Bề mặt Trái Đất là lớp vỏ ngoài cùng.
Một lớp vật liệu, vật thể hoặc cấu trúc được xếp chồng lên nhau hoặc nằm bên cạnh nhau.
She added a layer of frosting to the cake.
Cô ấy thêm một lớp kem vào bánh.
The onion has many layers.
Cà chua có nhiều lớp.
Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc có nhiều lớp.
Trong công nghệ, một lớp trong kiến trúc phần mềm hoặc hệ thống, thường là một phần của một hệ thống nhiều lớp.
The application has a presentation layer, a business logic layer, and a data access layer.
Ứng dụng có một lớp trình bày, một lớp logic kinh doanh và một lớp truy cập dữ liệu.
Trong lập trình, các lớp thường được sử dụng để tổ chức mã nguồn và phân chia trách nhiệm.
Trong lập trình, 'layer' thường được sử dụng để mô tả các phần của một hệ thống nhiều lớp, như lớp trình bày, lớp logic kinh doanh và lớp truy cập dữ liệu.
Từ 'layer' có nghĩa là 'lớp', trong khi 'liar' có nghĩa là 'người nói dối'. Hãy chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn.
Từ tiếng Anh 'layer' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'layere', có nghĩa là 'một lớp'. Nó có liên quan đến động từ 'to lay' (đặt).
Từ 'layer' thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc có nhiều lớp. Trong công nghệ, nó thường được sử dụng để mô tả các phần của một hệ thống nhiều lớp.