Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. layer

layer

/ˈleɪ.ər/
tầng

The Earth's crust is the outermost layer.

Bề mặt Trái Đất là lớp vỏ ngoài cùng.


chung

Một lớp vật liệu, vật thể hoặc cấu trúc được xếp chồng lên nhau hoặc nằm bên cạnh nhau.

She added a layer of frosting to the cake.

Cô ấy thêm một lớp kem vào bánh.

The onion has many layers.

Cà chua có nhiều lớp.

Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc có nhiều lớp.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong công nghệ, một lớp trong kiến trúc phần mềm hoặc hệ thống, thường là một phần của một hệ thống nhiều lớp.

The application has a presentation layer, a business logic layer, and a data access layer.

Ứng dụng có một lớp trình bày, một lớp logic kinh doanh và một lớp truy cập dữ liệu.

Trong lập trình, các lớp thường được sử dụng để tổ chức mã nguồn và phân chia trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

add a layerthêm một lớpmultiple layersnhiều lớptop layerlớp trên cùng

Từ đồng nghĩa

stratumleveltier

Từ trái nghĩa

singleuniform

Cụm từ liên quan

layer cakecụm từ
bánh có nhiều lớp
layer of skincụm từ
lớp da

Mẹo hay

Sử dụng 'layer' trong công nghệ

Trong lập trình, 'layer' thường được sử dụng để mô tả các phần của một hệ thống nhiều lớp, như lớp trình bày, lớp logic kinh doanh và lớp truy cập dữ liệu.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'layer' với 'liar'

Từ 'layer' có nghĩa là 'lớp', trong khi 'liar' có nghĩa là 'người nói dối'. Hãy chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'layer' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'layere', có nghĩa là 'một lớp'. Nó có liên quan đến động từ 'to lay' (đặt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'layer' thường được sử dụng để mô tả các vật thể hoặc cấu trúc có nhiều lớp. Trong công nghệ, nó thường được sử dụng để mô tả các phần của một hệ thống nhiều lớp.

Phân tích từ

lay
đặt
root
+
-er
lớp
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.