leader
người lãnh đạoShe is the leader of the team.
Cô ấy là người lãnh đạo của đội.
trang trọng
Người đứng đầu, người chỉ đạo, có quyền lực trong một nhóm hoặc tổ chức.
The country's leader addressed the nation.
Lãnh đạo của quốc gia đã phát biểu trước dân chúng.
Có thể dùng cho vị trí chính trị, doanh nghiệp hoặc bất kỳ nhóm nào.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Leader vs. Lead
Dùng 'leader' khi nói về người, dùng 'lead' khi nói về hành động dẫn dắt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'lēodere' nghĩa 'người dẫn dắt', xuất phát từ 'lǣdan' (dẫn dắt).
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ người có vị trí chỉ đạo chính thức hoặc người được mọi người công nhận là người dẫn dắt trong một nhóm.
Từ Điển Anh Việt