control

/kənˈtroʊl/
verbnounTrung cấp kiểm soát
chung

Kiểm soát, quản lý hoặc điều khiển hành động, tình huống hoặc thiết bị.

The government needs to control inflation.

Chính phủ cần kiểm soát lạm phát.

He has good control over his temper.

Anh ấy kiểm soát tốt tính tình của mình.

💡

Có thể dùng với nhiều đối tượng khác nhau, từ cảm xúc, hành động đến các hệ thống kỹ thuật.

💻Công nghệ⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Điều khiển hoặc điều hành một máy móc, thiết bị hoặc hệ thống.

The pilot controls the aircraft using the yoke and pedals.

Phi công điều khiển máy bay bằng tay lái và đạp.

Remote control allows you to operate devices from a distance.

Điều khiển từ xa cho phép bạn điều khiển các thiết bị từ xa.

💡

Trong lĩnh vực kỹ thuật, 'control' thường liên quan đến các hệ thống tự động hoặc điều khiển từ xa.

Cụm từ kết hợp

lose controlmất kiểm soátremote controlđiều khiển từ xaquality controlkiểm soát chất lượng

Cụm từ liên quan

out of controlcụm từ
vượt khỏi sự kiểm soát
take controlcụm từ
nắm quyền kiểm soát

💡Mẹo hay

Sử dụng 'control' với các đối tượng khác nhau

'Control' có thể dùng với cảm xúc, hành động, thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ: 'control your emotions' (kiểm soát cảm xúc) hoặc 'control a machine' (điều khiển máy móc).

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Control' có thể là động từ (kiểm soát) hoặc danh từ (sự kiểm soát). Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'controlare', có nghĩa là 'kiểm tra' hoặc 'so sánh'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'control' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến sự kiểm soát hoặc quyền kiểm soát.

Phân tích từ

con
với
prefix
+
trol
kiểm soát
root
Từ Điển Anh Việt