head
/hɛd/Phần trên cùng của cơ thể, bao gồm não và các cơ quan cảm giác.
The doctor examined his head carefully.
Bác sĩ kiểm tra đầu anh ấy một cách cẩn thận.
Thường dùng để chỉ phần đầu của con người hoặc động vật.
Người đứng đầu một tổ chức hoặc nhóm.
She is the head of the department.
Cô ấy là trưởng phòng.
Dùng để chỉ vị trí lãnh đạo hoặc người đứng đầu.
Phần đầu của một vật hoặc cấu trúc.
The head of the bed was slightly elevated.
Phần đầu của giường được nâng lên một chút.
Dùng để chỉ phần đầu của một vật vật lý.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'head' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ pháp chính xác
Khi dùng 'head' để chỉ người đứng đầu, thường đi kèm với 'of' (e.g., 'head of the department').
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', có nghĩa là 'đầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'head' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ phần đầu của cơ thể đến người đứng đầu một tổ chức.