Looking up...
She decided to lead the way through the dark forest.
Cô ấy quyết định dẫn đầu đi qua rừng tối.
Đi trước để hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người khác.
The tour guide will lead the way to the museum.
Hướng dẫn viên sẽ dẫn đường đến bảo tàng.
In times of uncertainty, strong leaders must lead the way.
Trong những lúc bất định, những người lãnh đạo mạnh mẽ phải dẫn đầu.
Thường dùng trong các tình huống cần hướng dẫn hoặc chỉ đường.
Câu này thường dùng khi có ai đó dẫn đầu hoặc hướng dẫn đường đi.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'lead' (dẫn đầu) và 'the way' (con đường).
Thường dùng để chỉ việc dẫn đầu hoặc hướng dẫn trong các tình huống thực tế hoặc trừu tượng.