isolate

/ˈaɪ.sə.leɪt/
cô lập

The country decided to isolate itself from global trade.

Quốc gia đó quyết định cô lập mình khỏi thương mại toàn cầu.


trang trọng

tách biệt ai đó/cái gì khỏi người khác hoặc môi trường xung quanh

Scientists isolate the virus to study its effects.

Các nhà khoa học cô lập virus để nghiên cứu tác động của nó.

After the scandal, he felt isolated from his colleagues.

Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy bị cô lập khỏi đồng nghiệp.

Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: khoa học, xã hội, y tế, công nghệ.

Y học
chuyên ngành

tìm ra và tách riêng một phần cụ thể từ tổng thể (thường dùng trong khoa học)

The lab isolated the DNA sample for testing.

Phòng thí nghiệm đã tách riêng mẫu DNA để xét nghiệm.

Thường dùng trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm, nghiên cứu.

Cụm từ kết hợp

isolate fromcô lập khỏifeel isolatedcảm thấy bị cô lậpsocially isolatecô lập xã hộigenetically isolatetách biệt về mặt di truyền

Cụm từ liên quan

isolated incidentcụm từ
sự việc bất thường không lặp lại
isolation wardcụm từ
khu cách ly trong bệnh viện

Mẹo hay

Phân biệt 'isolate' và 'quarantine'

'Isolate' nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn (có thể do chủ động hoặc bị động), trong khi 'quarantine' thường do yêu cầu y tế (cách ly vì bệnh tật). Ví dụ: 'The patient was isolated to prevent infection spread' (cô lập để ngăn lây nhiễm) vs. 'The travelers were quarantined for 14 days' (cách ly theo quy định).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'isolate' trong câu bị động

Trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế, 'isolate' thường được dùng ở dạng bị động: 'The bacteria were isolated from the sample' (Vi khuẩn được tách riêng từ mẫu).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'insula' (hòn đảo), nghĩa đen là 'làm thành đảo'. Tiếng Pháp cổ 'isoler' (thế kỷ 17) vay mượn từ tiếng Ý 'isolare', sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'isolate' thường mang nghĩa tiêu cực (cô lập, tách biệt), nhưng trong khoa học có thể mang nghĩa trung lập (tách riêng). Không nên nhầm lẫn với 'quarantine' (cách ly do dịch bệnh) hoặc 'segregate' (phân biệt đối xử).

Phân tích từ

iso-
một mình, riêng biệt (tiền tố Latin)
prefix
+
-late
đặt, để (từ 'latus' trong tiếng Latin)
suffix
Từ Điển Anh Việt