Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. isomorphic

isomorphic

/ˌaɪsəˈmɔrfɪk/
đẳng cấu

The two groups are isomorphic, meaning there exists a bijective homomorphism between them.

Hai nhóm này là đẳng cấu, nghĩa là tồn tại một đẳng cấu toàn ánh giữa chúng.


trang trọng

Có cấu trúc giống hệt nhau về mặt toán học

In algebra, two structures are isomorphic if there is a bijective map preserving all operations.

Trong đại số, hai cấu trúc được gọi là đẳng cấu nếu tồn tại một song ánh bảo toàn mọi phép toán.

Thường dùng để so sánh các cấu trúc toán học như nhóm, không gian vectơ, đồ thị.

chuyên ngành

Có cùng hình dạng hoặc cấu trúc

The isomorphic React components allow seamless rendering on both server and client sides.

Các thành phần React đẳng cấu cho phép hiển thị liền mạch trên cả phía máy chủ và máy khách.

Trong lập trình, chỉ các thành phần có cùng cấu trúc (DOM) giữa phía máy chủ và máy khách.

trang trọng

Tương ứng một-một giữa hai tập hợp

The function f: A → B is isomorphic if it is bijective and preserves the structure of A and B.

Hàm f: A → B được gọi là đẳng cấu nếu nó là song ánh và bảo toàn cấu trúc của A và B.

Khái niệm mở rộng từ lý thuyết tập hợp sang các cấu trúc đại số.

Cụm từ kết hợp

isomorphic structurescấu trúc đẳng cấuisomorphic mappingánh xạ đẳng cấuisomorphic graphđồ thị đẳng cấu

Từ đồng nghĩa

structurally identicalbijectively equivalenthomomorphic

Từ trái nghĩa

non-isomorphicheteromorphicasymmetric

Mẹo hay

Phân biệt isomorphic vs. homomorphic

'Isomorphic' yêu cầu song ánh (bijective) và bảo toàn cấu trúc hai chiều, trong khi 'homomorphic' chỉ yêu cầu bảo toàn cấu trúc một chiều (có thể không song ánh).

Quy tắc vàng

Kiểm tra tính đẳng cấu

Để chứng minh hai cấu trúc là đẳng cấu, cần chỉ ra: (1) tồn tại một song ánh, (2) ánh xạ này bảo toàn mọi phép toán/cấu trúc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hy Lạp 'isos' (bằng nhau) + 'morphē' (hình dạng), xuất hiện lần đầu trong toán học vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong toán học, tin học và vật lý. Không nên nhầm lẫn với 'isometric' (bảo toàn khoảng cách) hay 'isosceles' (cân bằng).

Phân tích từ

iso-
bằng nhau, tương đương
prefix
+
-morphic
liên quan đến hình dạng/cấu trúc
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.