issue

/ˈɪʃuː/
nounTrung cấp vấn đề
chung

Một vấn đề hoặc thách thức cần được giải quyết.

We need to address the issue of pollution in our city.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề ô nhiễm trong thành phố của chúng ta.

💡

Thường được sử dụng để chỉ một vấn đề cần được giải quyết hoặc thảo luận.

trang trọng

Số lượng hoặc bản sao của một tài liệu, sản phẩm hoặc dịch vụ được phát hành.

The magazine will issue a special edition next month.

Tạp chí sẽ phát hành một bản đặc biệt vào tháng tới.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'issue' có nghĩa là phát hành hoặc cung cấp.

Cụm từ kết hợp

address the issuegiải quyết vấn đềraise an issuenêu vấn đềcurrent issuevấn đề hiện tại

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take issue withcụm từ
bị không đồng ý với
at issuecụm từ
đang được thảo luận hoặc tranh luận

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'issue' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường được dùng để chỉ vấn đề, trong khi trong ngữ cảnh chính thức, nó có thể có nghĩa là phát hành.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'problem'

'Issue' thường được dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết, trong khi 'problem' có thể chỉ vấn đề nghiêm trọng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exigere' có nghĩa là 'đòi hỏi' hoặc 'phát hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'issue' có thể có nghĩa là vấn đề hoặc phát hành, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh thông thường, nó thường được dùng để chỉ vấn đề cần giải quyết.

Phân tích từ

iss
phát hành
root
+
-ue
tính chất hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt