isolated
/ˈaɪsəleɪtɪd/adjective★Trung cấp— cách biệt
chung
Nơi hoặc người được tách biệt, không tiếp xúc với những người hoặc điều khác.
She felt isolated after moving to a new country.
Cô ấy cảm thấy cách biệt sau khi chuyển đến một nước mới.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý hoặc vật lý của sự tách biệt.
🏥Y học
Y tế
Được tách biệt để tránh nhiễm bệnh hoặc nhiễm trùng.
The patient was placed in an isolated room.
Bệnh nhân được đặt trong một phòng cách ly.
💡
Trong y học, 'isolated' thường liên quan đến phòng cách ly.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'isolated' có thể dùng cho cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý, nên chọn ngữ cảnh phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'insulatus', có nghĩa là 'đảo', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cách biệt'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng để mô tả cả tình trạng vật lý lẫn tâm lý của sự tách biệt.
Phân tích từ
iso
tách biệt
prefix-lated
được
suffixTừ Điển Anh Việt