quarantine
/ˈkwɔːrənˌtiːn/Sự cách ly một người, động vật hoặc vật phẩm để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc bệnh tật.
After returning from the trip, she had to go through a mandatory quarantine.
Sau khi trở về từ chuyến đi, cô ấy phải thực hiện sự cách ly bắt buộc.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc kiểm dịch.
Thời gian cách ly bắt buộc.
The quarantine period was extended due to new cases.
Thời gian cách ly đã được kéo dài do xuất hiện các trường hợp mới.
Thường được sử dụng để chỉ thời gian cụ thể mà một cá nhân hoặc nhóm phải ở cách ly.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'cách ly' là từ phổ biến hơn 'quarantine'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Ý 'quaranta giorni' (40 ngày), đề cập đến thời gian cách ly bắt buộc cho tàu thuyền vào cảng Venice để ngăn chặn dịch bệnh.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'quarantine' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc kiểm dịch. Trong tiếng Việt, từ 'cách ly' được sử dụng phổ biến hơn.