Looking up...
After the argument, she decided to isolate herself for a few days.
Sau cuộc tranh cãi, cô ấy quyết định cách ly mình trong vài ngày.
Tự cách ly mình khỏi mọi người hoặc hoạt động xã hội để có thời gian nghỉ ngơi, suy nghĩ hoặc tránh xa những tình huống khó chịu.
He felt overwhelmed at work, so he isolated himself in his cabin for the weekend.
Anh ấy cảm thấy quá tải ở công việc, nên anh cách ly mình trong nhà nhỏ của mình trong cuối tuần.
She isolated herself from social media to focus on her mental health.
Cô ấy cách ly mình khỏi mạng xã hội để tập trung vào sức khỏe tinh thần của mình.
Thường được sử dụng khi người ta muốn tạm thời tránh xa mọi người hoặc hoạt động xã hội.
Cụm từ này thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc người ta cần thời gian riêng để nghĩ về cuộc sống hoặc phục hồi tinh thần.
Cách ly mình (isolate oneself) khác với cách ly y tế (quarantine), nó thường liên quan đến tâm lý và xã hội hơn là y tế.
Từ 'isolate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insulare', có nghĩa là 'đảo', và 'oneself' là đại từ phản thân trong tiếng Anh.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, đặc biệt khi người ta cần thời gian riêng hoặc muốn tránh xa những tình huống gây căng thẳng.