For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

isolation

/ˌaɪsəˈleɪʃən/
noun★Trung cấp
trang trọng

Sự tách biệt hoặc cách ly một người, vật hoặc khu vực khỏi những người hoặc vật khác, thường để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc để bảo vệ.

Patients with contagious diseases are often placed in isolation to prevent spreading the illness.

Các bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm thường được đặt trong tình trạng cô lập để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc xã hội.

psychological

Sự cô lập tinh thần hoặc xã hội, khi một người cảm thấy bị tách biệt khỏi xã hội hoặc không được kết nối với những người khác.

After moving to a new city, she felt a deep sense of isolation.

Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy một sự cô lập sâu sắc.

💡

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

self-isolationsự tự cách lysocial isolationsự cô lập xã hộiquarantine isolationsự cách ly cách ly

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in isolationcụm từ
trong tình trạng cô lập

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'isolation' có thể đề cập đến cả cách ly vật lý và tinh thần.

⚡Quy tắc vàng

Cách ly y tế

Trong bối cảnh y tế, 'isolation' thường đề cập đến việc cách ly bệnh nhân để ngăn chặn sự lây lan bệnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'isolatio', có nghĩa là 'sự tách biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.

Phân tích từ

iso
tách biệt
prefix
+
lation
hành động hoặc tình trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →