Looking up...
Sự tách biệt hoặc cách ly một người, vật hoặc khu vực khỏi những người hoặc vật khác, thường để ngăn chặn sự lây lan của bệnh hoặc để bảo vệ.
Patients with contagious diseases are often placed in isolation to prevent spreading the illness.
Các bệnh nhân mắc bệnh truyền nhiễm thường được đặt trong tình trạng cô lập để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc xã hội.
Sự cô lập tinh thần hoặc xã hội, khi một người cảm thấy bị tách biệt khỏi xã hội hoặc không được kết nối với những người khác.
After moving to a new city, she felt a deep sense of isolation.
Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy một sự cô lập sâu sắc.
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học.
Lưu ý rằng 'isolation' có thể đề cập đến cả cách ly vật lý và tinh thần.
Trong bối cảnh y tế, 'isolation' thường đề cập đến việc cách ly bệnh nhân để ngăn chặn sự lây lan bệnh.
Từ gốc Latin 'isolatio', có nghĩa là 'sự tách biệt'.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.