interact

/ˌɪntərˈækt/
tương tác

Children love to interact with animals at the zoo.

Trẻ em thích tương tác với động vật ở sở thú.


trang trọngthông thường

Tương tác, giao tiếp hoặc làm việc với ai đó hoặc điều gì đó.

The software allows users to interact with the system through a simple interface.

Phần mềm cho phép người dùng tương tác với hệ thống thông qua một giao diện đơn giản.

She enjoys interacting with people from different cultures.

Cô ấy thích tương tác với những người từ các nền văn hóa khác nhau.

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp, giao lưu hoặc tương tác với máy tính.

Cụm từ kết hợp

interact withtương tác vớiinteract sociallytương tác xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

interact withcụm từ
tương tác với
social interactioncụm từ
tương tác xã hội

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'interact' thường được sử dụng với 'with' để chỉ tương tác với ai hoặc điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inter-' (giữa) và 'agere' (làm việc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp, giao lưu hoặc tương tác với máy tính.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-act
làm việc, hành động
root
Từ Điển Anh Việt