avoid
/əˈvɔɪd/verb★Cơ bản— tránh
chung
Tránh, không tiếp xúc với điều gì đó để không gặp nguy hiểm hoặc không muốn xảy ra.
To avoid accidents, always wear a seatbelt.
Để tránh tai nạn, luôn đeo dây an toàn.
He avoids talking about politics at work.
Anh ấy tránh nói về chính trị ở nơi làm việc.
💡
Thường dùng với động từ tiếp theo (to + động từ).
Cụm từ kết hợp
avoid doing somethingtránh làm điều gì đóavoid someonetránh ai đóavoid a situationtránh một tình huống
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng với động từ tiếp theo
Avoid thường đi kèm với to + động từ (e.g., avoid eating, avoid talking).
⚡Quy tắc vàng
Tránh nhầm lẫn với 'evade'
Avoid thường dùng cho việc tránh chủ động, còn evade có nghĩa là tránh trốn (thường liên quan đến luật pháp).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latinh 'evitare' (đường ra, thoát ra).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với động từ tiếp theo (to + động từ) hoặc danh từ.
Phân tích từ
a-
không
prefix-void
rỗng, trống
rootTừ Điển Anh Việt