interested

/ˈɪn.tə.rɪstɪd/
adjectiveTrung cấp quan tâm
trang trọngthông thường

Có sự quan tâm hoặc hứng thú về một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó.

He showed a keen interest in environmental issues.

Anh ấy thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường.

Are you interested in joining our project?

Bạn có quan tâm tham gia dự án của chúng tôi không?

💡

Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc sự quan tâm tích cực.

Cụm từ kết hợp

be interested inquan tâm đếnshow interestthể hiện sự quan tâmlose interestmất sự quan tâm

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'interested' thường dùng để mô tả sự hứng thú tích cực, trong khi 'interesting' dùng để mô tả một chủ đề hoặc hoạt động.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interested' và 'interesting'

'Interested' mô tả sự hứng thú của một người, trong khi 'interesting' mô tả một chủ đề hoặc hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interesse' (nghĩa là 'được giữa, nằm giữa')

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc quan tâm tích cực. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

inter
giữa
prefix
+
est
được
suffix
+
ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt