interested party
/ˈɪntrəstɪd ˈpɑːrti/Một bên hoặc cá nhân có quyền lợi hoặc quan tâm trực tiếp đến một vấn đề, hợp đồng, hoặc vụ việc pháp lý.
In the contract, all interested parties were required to sign.
Trong hợp đồng, tất cả các bên liên quan đều phải ký.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng.
Một bên hoặc cá nhân có quyền lợi hoặc quan tâm đến một dự án, giao dịch kinh doanh, hoặc quyết định quản lý.
The interested parties discussed the potential risks of the investment.
Các bên liên quan đã thảo luận về các rủi ro tiềm ẩn của đầu tư.
Thường được sử dụng trong các cuộc họp kinh doanh và các tài liệu liên quan đến quản lý dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Thường được sử dụng trong các hợp đồng và văn bản pháp lý để chỉ các bên có quyền lợi.
⚡Quy tắc vàng
Chọn từ chính xác
Chọn từ 'interested party' thay vì 'concerned party' khi muốn nhấn mạnh đến quyền lợi trực tiếp.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'interested' (có quyền lợi) và 'party' (bên).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tài liệu kinh doanh để chỉ các bên có quyền lợi hoặc quan tâm trực tiếp.