Looking up...
Có cường độ cao hoặc tập trung nhiều vào một hoạt động hoặc lĩnh vực nhất định.
She underwent intensive therapy to recover from her injury.
Cô ấy đã trải qua liệu pháp cường độ cao để phục hồi sau chấn thương.
The farm uses intensive methods to maximize crop yield.
Trang trại này sử dụng các phương pháp cường độ cao để tối đa hóa năng suất cây trồng.
Thường dùng để mô tả hoạt động tập trung, tập trung nhiều nguồn lực hoặc thời gian vào một mục tiêu cụ thể.
Từ 'intensive' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và nông nghiệp để mô tả các hoạt động tập trung nhiều nguồn lực.
'Intensive' tập trung vào cường độ hoặc phương pháp, còn 'intense' mô tả tính chất mạnh mẽ hoặc sâu sắc của một cảm xúc hoặc hoạt động.
Từ gốc Latin 'intensivus', có nghĩa là 'cường độ cao' hoặc 'tập trung'.
Thường dùng trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, nông nghiệp và kinh doanh để mô tả các hoạt động hoặc phương pháp tập trung nhiều nguồn lực.