Looking up...
Có mối liên hệ hoặc liên quan với điều gì đó khác.
His work relates to environmental science.
Công việc của anh ấy liên quan đến khoa học môi trường.
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều điều gì đó.
Kể lại, thuật lại một câu chuyện hoặc sự kiện.
She related the events of the day to her friend.
Cô ấy kể lại những sự kiện trong ngày cho bạn của mình.
Dùng để chỉ hành động kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện.
Lưu ý rằng 'relate' có thể dùng để chỉ mối liên hệ hoặc hành động kể lại, nên chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Khi dùng 'relate to' hoặc 'relate with', đảm bảo rằng từ sau nó là một danh từ hoặc một mệnh đề.
Từ gốc Latin 'relatus', có nghĩa là 'được kể lại' hoặc 'được liên kết'.
Từ 'relate' có thể dùng để chỉ mối liên hệ giữa hai điều gì đó hoặc hành động kể lại một câu chuyện.