Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

interactive

/ˌɪntərˈæktɪv/
adjective★Trung cấp— tương tác
chung

Có khả năng tương tác, cho phép người dùng thao tác hoặc giao tiếp với một hệ thống, ứng dụng hoặc nội dung.

Children love interactive games because they can participate actively.

Trẻ em thích các trò chơi tương tác vì họ có thể tham gia tích cực.

The museum has interactive exhibits where visitors can touch and explore.

Bảo tàng có các triển lãm tương tác nơi khách tham quan có thể chạm và khám phá.

💡

Thường dùng để mô tả công nghệ, phần mềm hoặc nội dung cho phép người dùng tương tác.

Cụm từ kết hợp

interactive experiencetrải nghiệm tương tácinteractive designthiết kế tương tácinteractive learninghọc tập tương tác

Từ đồng nghĩa

engagingparticipatoryresponsive

Từ trái nghĩa

passivestaticnon-interactive

Cụm từ liên quan

interactive whiteboardcụm từ
bảng trắng tương tác
interactive mapcụm từ
bản đồ tương tác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong công nghệ

Từ 'interactive' thường dùng để mô tả các ứng dụng, trang web hoặc thiết bị cho phép người dùng tương tác, chẳng hạn như 'interactive website' (trang web tương tác).

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'interactive' và 'interactive'

'Interactive' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc nội dung cho phép người dùng tương tác, trong khi 'interactive' có thể dùng để mô tả các hoạt động hoặc quá trình tương tác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inter-' (giữa) + 'activus' (hoạt động), nghĩa là 'hoạt động giữa' hoặc 'tương tác'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, giáo dục và giải trí để mô tả các hệ thống hoặc nội dung cho phép người dùng tương tác.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa hai
prefix
+
-active
hoạt động
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.