Looking up...
Có khả năng tương tác, cho phép người dùng thao tác hoặc giao tiếp với một hệ thống, ứng dụng hoặc nội dung.
Children love interactive games because they can participate actively.
Trẻ em thích các trò chơi tương tác vì họ có thể tham gia tích cực.
The museum has interactive exhibits where visitors can touch and explore.
Bảo tàng có các triển lãm tương tác nơi khách tham quan có thể chạm và khám phá.
Thường dùng để mô tả công nghệ, phần mềm hoặc nội dung cho phép người dùng tương tác.
Từ 'interactive' thường dùng để mô tả các ứng dụng, trang web hoặc thiết bị cho phép người dùng tương tác, chẳng hạn như 'interactive website' (trang web tương tác).
'Interactive' thường dùng để mô tả các hệ thống hoặc nội dung cho phép người dùng tương tác, trong khi 'interactive' có thể dùng để mô tả các hoạt động hoặc quá trình tương tác.
Từ gốc Latin 'inter-' (giữa) + 'activus' (hoạt động), nghĩa là 'hoạt động giữa' hoặc 'tương tác'.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, giáo dục và giải trí để mô tả các hệ thống hoặc nội dung cho phép người dùng tương tác.