Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

intent

/ˈɪn.tent/
noun★Trung cấp— ý định
trang trọngthông thường

ý định, mục đích, ý đồ

His intent was to finish the project on time.

Ý định của anh ấy là hoàn thành dự án đúng hạn.

The intent of the law is to protect consumers.

Mục đích của luật là bảo vệ người tiêu dùng.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ ý định hoặc mục đích của một hành động hoặc quyết định.

Cụm từ kết hợp

with the intent tovới ý địnhclear intentý định rõ ràngmalicious intentý đồ xấu

Từ đồng nghĩa

purposeaimdesignintention

Từ trái nghĩa

accidentmistakeunintentional

Cụm từ liên quan

with intentcụm từ
với ý định
intent to deceivecụm từ
ý đồ lừa dối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'intent' trong ngữ cảnh pháp lý

'Intent' thường được sử dụng trong các trường hợp liên quan đến pháp luật để chỉ ý đồ hoặc mục đích của một hành động.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'intent' và 'intention'

'Intent' thường được sử dụng để chỉ ý định cụ thể hoặc mục đích của một hành động, trong khi 'intention' có thể được sử dụng để chỉ ý định chung hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'intent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intentus', có nghĩa là 'cố gắng, chú ý'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'intent' thường được sử dụng để chỉ ý định hoặc mục đích của một hành động. Nó có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.

Phân tích từ

in-
vào, vào trong
prefix
+
-tent
chú ý, cố gắng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.