interest

/ˈɪn.trəst/
nounTrung cấp sự quan tâm
thông thường

Sự quan tâm hoặc sự hứng thú về một chủ đề, hoạt động hoặc người nào đó.

He has a keen interest in history.

Anh ấy rất quan tâm đến lịch sử.

💡

Thường dùng để mô tả sự hứng thú hoặc sự chú ý của một người về một chủ đề nào đó.

💼Kinh doanh
trang trọng

Sự quan tâm hoặc sự tham gia của một người trong một hoạt động hoặc dự án.

The company has a vested interest in the success of this project.

Công ty có sự quan tâm trực tiếp đến sự thành công của dự án này.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, 'interest' có thể đề cập đến sự tham gia hoặc lợi ích của một bên trong một dự án.

💰Tài chính
Tài chính

Tiền lãi hoặc lợi nhuận được nhận từ một khoản vay hoặc đầu tư.

The bank charges a high interest rate on loans.

Ngân hàng thu phí lãi suất cao cho các khoản vay.

💡

Trong tài chính, 'interest' thường đề cập đến tiền lãi hoặc lợi nhuận từ một khoản vay hoặc đầu tư.

Cụm từ kết hợp

take an interest inquan tâm đếnlose interestmất hứng thúin the interest ofvì lợi ích của

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng 'interest' trong tài chính

Khi nói về tiền lãi hoặc lợi nhuận, hãy nhớ rằng 'interest' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'interest' và 'interested'

'Interest' là danh từ, còn 'interested' là tính từ. Ví dụ: 'She has an interest in music' (Cô ấy có sự quan tâm đến âm nhạc) và 'She is interested in music' (Cô ấy hứng thú với âm nhạc).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'interesse' có nghĩa là 'được nằm giữa' hoặc 'giữa chừng', ban đầu được dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự quan tâm.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'interest' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong cuộc sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ sự hứng thú hoặc sự quan tâm. Trong tài chính, nó có nghĩa là tiền lãi hoặc lợi nhuận.

Phân tích từ

inter-
giữa, giữa chừng
prefix
+
-est
được, có
suffix
Từ Điển Anh Việt