Looking up...
Hành động giao tiếp hoặc tương tác giữa các cá nhân, nhóm, hoặc hệ thống.
Social media platforms facilitate interaction between users worldwide.
Các nền tảng mạng xã hội giúp thúc đẩy tương tác giữa người dùng trên toàn cầu.
Thường dùng để mô tả giao lưu, trao đổi hoặc tương tác giữa các thực thể.
Từ 'interaction' thường dùng để mô tả giao lưu hoặc trao đổi giữa các cá nhân hoặc hệ thống, không dùng để chỉ giao tiếp đơn giản.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'interaction' thường đề cập đến cách người dùng tương tác với một hệ thống hoặc ứng dụng.
Từ gốc Latin 'inter-' (giữa) + 'action' (hành động), nghĩa là 'hành động giữa các thực thể'.
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực giao tiếp, xã hội, và công nghệ.