Looking up...
Cường độ hoặc mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng, cảm xúc, hoặc hoạt động.
She spoke with great intensity about her beliefs.
Cô ấy nói về những quan điểm của mình với cường độ rất lớn.
The intensity of the workout left him exhausted.
Cường độ của buổi tập thể dục đã làm anh ấy mệt mỏi.
Thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng hoặc cảm xúc.
Trong khoa học, 'intensity' thường dùng để mô tả mức độ mạnh mẽ của một hiện tượng vật lý.
'Intensity' mô tả mức độ mạnh mẽ, còn 'tension' mô tả sự căng thẳng.
Từ gốc Latin 'intensitas', có nghĩa là 'mức độ mạnh mẽ'.
Thường dùng trong các ngữ cảnh như khoa học, thể thao, hoặc mô tả cảm xúc.