expel
xuất cảnh, trục xuấtThe school decided to expel the student for cheating.
Trường quyết định trục xuất học sinh vì gian lận.
Đưa ra khỏi, trục xuất, xua đuổi ai đó khỏi một nơi hoặc tổ chức.
The government expelled the diplomat for espionage.
Chính phủ đã trục xuất nhà ngoại giao vì gián điệp.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, chính phủ, hoặc tổ chức.
Xua đuổi, làm cho ai đó rời đi bằng cách ép buộc hoặc áp lực.
The noise expelled the peaceful atmosphere from the room.
Âm thanh ồn ào đã xua đuổi không khí yên tĩnh khỏi phòng.
Có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc xua đuổi một cảm xúc hoặc điều gì đó.
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'expel' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và có nghĩa là trục xuất ai đó một cách chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expellere', từ 'ex-' (ra) và 'pellere' (đẩy).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như trường học, chính phủ, hoặc tổ chức. Có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả việc xua đuổi một cảm xúc hoặc điều gì đó.