retain

/rɪˈteɪn/
verbTrung cấp
trang trọng

Giữ lại, duy trì, bảo lưu

The company decided to retain its employees despite financial difficulties.

Công ty quyết định giữ lại nhân viên dù gặp khó khăn về tài chính.

She managed to retain her composure during the stressful meeting.

Cô ấy đã giữ được sự bình tĩnh trong cuộc họp căng thẳng.

💡

Dùng để chỉ việc giữ lại hoặc duy trì một trạng thái, vật phẩm, hoặc quan hệ.

thông thường

Giữ lại trong trí nhớ, nhớ lại

He has a remarkable ability to retain information.

Anh ấy có khả năng nhớ thông tin rất tốt.

💡

Dùng để chỉ khả năng ghi nhớ hoặc nhớ lại thông tin.

Cụm từ kết hợp

retain controlgiúp giữ quyền kiểm soátretain possessiongiúp giữ quyền sở hữuretain one's composuregiúp giữ bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

retain controlcụm từ
giúp giữ quyền kiểm soát
retain possessioncụm từ
giúp giữ quyền sở hữu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'retain' thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Dùng để chỉ việc giữ lại hoặc duy trì

Từ 'retain' thường dùng để chỉ việc giữ lại một vật phẩm, duy trì một trạng thái, hoặc nhớ lại thông tin.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'retinere', từ 're-' (lại) + 'tenere' (giúp giữ).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức, có thể dùng để chỉ việc giữ lại vật phẩm, duy trì trạng thái, hoặc nhớ lại thông tin.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tain
giúp giữ
root
Từ Điển Anh Việt