Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. retain

retain

/rɪˈteɪn/
giữ lại, giữ lại

She managed to retain her composure during the stressful meeting.

Cô ấy đã giữ được sự bình tĩnh trong cuộc họp căng thẳng đó.


trang trọng

Giữ lại, giữ cho không mất đi hoặc không bị thay đổi.

The company decided to retain its employees despite financial difficulties.

Công ty quyết định giữ lại nhân viên mặc dù gặp khó khăn về tài chính.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Công nghệ
chuyên ngành

Giữ lại, lưu giữ thông tin hoặc dữ liệu.

The software can retain user preferences for future sessions.

Phần mềm có thể lưu giữ các ưu tiên của người dùng cho các phiên làm việc tương lai.

Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong phần mềm và hệ thống dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

retain controlgiủa lại quyền kiểm soátretain informationlưu giữ thông tinretain employeesgiủa lại nhân viên

Từ đồng nghĩa

keepholdpreservemaintain

Từ trái nghĩa

losereleasediscardforget

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'retinere', từ 're-' (lại) và 'tenere' (giủa).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'retain' thường dùng để chỉ việc giữ lại một thứ gì đó một cách chủ động hoặc cố ý.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-tain
giủa
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.