Looking up...
Giữ lại, giữ cho không mất đi hoặc không bị thay đổi.
The company decided to retain its employees despite financial difficulties.
Công ty quyết định giữ lại nhân viên mặc dù gặp khó khăn về tài chính.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Giữ lại, lưu giữ thông tin hoặc dữ liệu.
The software can retain user preferences for future sessions.
Phần mềm có thể lưu giữ các ưu tiên của người dùng cho các phiên làm việc tương lai.
Dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trong phần mềm và hệ thống dữ liệu.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên ngành.
Từ gốc Latin 'retinere', từ 're-' (lại) và 'tenere' (giủa).
Trong tiếng Anh, 'retain' thường dùng để chỉ việc giữ lại một thứ gì đó một cách chủ động hoặc cố ý.