expectedly

/ɪkˈspɛktɪdli/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Theo cách mà người ta dự kiến hoặc mong đợi.

She reacted expectedly to the news.

Cô ấy đã phản ứng theo như dự kiến với tin tức đó.

The stock market behaved expectedly after the announcement.

Thị trường chứng khoán đã diễn biến theo như dự kiến sau thông báo.

💡

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc phản ứng theo cách mà người ta đã dự đoán hoặc mong đợi.

Cụm từ kết hợp

perform expectedlythi đấu theo như dự kiếnreact expectedlyphản ứng theo như dự kiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Dùng 'expectedly' khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện hoặc phản ứng diễn ra theo cách mà người ta đã dự đoán hoặc mong đợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'expected' (dự kiến) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc phản ứng theo cách mà người ta đã dự đoán hoặc mong đợi.

Phân tích từ

expect
dự kiến
root
+
-ed
đã
suffix
+
-ly
trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt