admit

/ədˈmɪt/
verbTrung cấp thừa nhận
trang trọngthông thường

Nói ra một sự thật hoặc lỗi lầm mà trước đó đã cố che giấu hoặc từ chối.

He admitted that he had stolen the money.

Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy đã lấy tiền đó.

The company admitted responsibility for the accident.

Công ty thừa nhận trách nhiệm về vụ tai nạn.

💡

Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'that' để giới thiệu nội dung thừa nhận.

trang trọngthông thường

Cho phép ai đó vào một nơi hoặc một nhóm.

The hospital admitted the patient immediately.

Bệnh viện nhận bệnh nhân ngay lập tức.

She was admitted to the university.

Cô ấy được nhận vào trường đại học.

💡

Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục.

Cụm từ kết hợp

admit tothừa nhậnadmit thatthừa nhận rằngadmit someonecho phép ai đó vào

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

admit defeatcụm từ
thừa nhận thất bại
admit to hospitalcụm từ
nhận vào bệnh viện

💡Mẹo hay

Sử dụng 'admit' với 'to' hoặc 'that'

'Admit' thường đi kèm với 'to' hoặc 'that' để giới thiệu nội dung thừa nhận, ví dụ: 'admit to a mistake' hoặc 'admit that I was wrong'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'admit' và 'confess'

'Admit' thường dùng cho những điều không nghiêm trọng, còn 'confess' dùng cho những lỗi lầm nghiêm trọng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'admittere' (đưa vào, cho phép).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng 'admit' khi muốn thừa nhận một sự thật hoặc lỗi lầm. Trong ngữ cảnh y tế, có nghĩa là 'nhận vào bệnh viện'.

Phân tích từ

ad-
toward
prefix
+
-mit
send
root
Từ Điển Anh Việt