expenditure
/ɪkˈspɛndɪtʃər/Số tiền được chi tiêu, thường trong một khoảng thời gian hoặc cho một mục đích cụ thể.
Government expenditure on education has increased this year.
Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng lên năm nay.
Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để chỉ các khoản chi tiêu cụ thể.
Số tiền được tiêu dùng hoặc chi cho một mục đích nào đó.
Her daily expenditure on groceries is about $100.
Chi phí hàng ngày của cô ấy cho thực phẩm khoảng 100 đô la.
Dùng để mô tả các khoản chi tiêu hàng ngày hoặc thường xuyên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'expenditure' thường dùng cho các khoản chi tiêu lớn hoặc chính thức, trong khi 'expense' có thể dùng cho các khoản chi tiêu nhỏ hơn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'expense'
'Expenditure' thường dùng trong tài chính và kinh doanh, trong khi 'expense' có thể dùng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expendere' (phân phối, tiêu dùng) + hậu tố '-iture' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, nhưng cũng có thể dùng cho các khoản chi tiêu hàng ngày.