expedition

/ˌekspəˈdɪʃən/
nounTrung cấp chuyến thám hiểm
trang trọng

Một chuyến đi dài, thường có mục đích thám hiểm, nghiên cứu khoa học hoặc khám phá.

Scientists organized an expedition to study the effects of climate change in Antarctica.

Các nhà khoa học đã tổ chức một chuyến thám hiểm để nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu ở Nam Cực.

💡

Thường liên quan đến các hoạt động khoa học hoặc khám phá địa lý.

Cụm từ kết hợp

scientific expeditionchuyến thám hiểm khoa họcexploration expeditionchuyến thám hiểm khám phámilitary expeditionchuyến thám hiểm quân sự

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

go on an expeditioncụm từ
đi tham gia một chuyến thám hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'expedition' thường liên quan đến các hoạt động có tổ chức và mục đích rõ ràng, khác với 'adventure' (phiêu lưu) mà thường không có kế hoạch cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'adventure'

'Expedition' thường có tổ chức và mục đích khoa học hoặc quân sự, trong khi 'adventure' thường là phiêu lưu tự do.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'expedition' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expeditio', có nghĩa là 'điều hành, thực hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, du lịch hoặc quân sự.

Phân tích từ

exped
điều hành, thực hiện
prefix
+
-ition
hành động, sự
suffix
Từ Điển Anh Việt