Loading...
Loading...
chi phí
The company will cover all expenses for the trip.
Công ty sẽ chi trả tất cả chi phí cho chuyến đi.
khoản chi
The expense report was submitted on time.
Báo cáo khoản chi được nộp đúng hạn.
Khi đề cập đến chi phí, cần phân biệt giữa 'expense' và 'cost'. 'Expense' thường dùng cho các khoản chi phí trong kinh doanh hoặc cá nhân, trong khi 'cost' có thể dùng rộng hơn.
Từ tiếng Anh cổ 'expens', có nghĩa là 'chi phí' hoặc 'khoản chi'.
expense thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính.