expedite
/ˈɛkspɪdaɪt/verb★Trung cấp
trang trọng
Làm cho nhanh hơn, giải quyết nhanh chóng
We need to expedite the approval process to avoid delays.
Chúng ta cần gia tốc quá trình phê duyệt để tránh sự chậm trễ.
💡
Thường dùng trong các tình huống cần nhanh chóng hoàn thành công việc hoặc thủ tục.
Cụm từ kết hợp
expedite the processgia tốc quá trìnhexpedite deliverygia tốc giao hàng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và công việc, tránh dùng trong cuộc sống hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'expedire' có nghĩa là 'giải phóng, làm cho dễ dàng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, quản lý dự án hoặc thủ tục hành chính.
Phân tích từ
ex-
ra khỏi
prefix-ped
đi
root-ite
làm
suffixTừ Điển Anh Việt