For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

welcome

/ˈwɛlkəm/
noun, verb, adjective★Cơ bản
trang trọngthông thường

Chào mừng, tiếp đón, làm cho ai đó cảm thấy được chào đón hoặc được tiếp nhận.

You are welcome to join us for dinner.

Bạn được mời tham gia bữa ăn tối với chúng tôi.

Welcome to our new home!

Chào mừng đến với nhà mới của chúng tôi!

💡

Khi dùng như một động từ, 'welcome' thường đi với 'to' hoặc 'to + verb'.

thông thường

Được chào đón, được tiếp nhận.

Your help is always welcome.

Sự giúp đỡ của bạn luôn được chào đón.

Cụm từ kết hợp

welcome tochào mừng đếnwelcome backchào mừng trở lạiwelcome homechào mừng về nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make someone welcomecụm từ
làm cho ai đó cảm thấy được chào đón

💡Mẹo hay

Sử dụng 'welcome' như một động từ

Khi dùng 'welcome' như một động từ, thường đi với 'to' hoặc 'to + verb'. Ví dụ: 'We welcome you to join us.' hoặc 'We welcome you to stay as long as you like.'

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'welcome' và 'welcome to'

'Welcome' có thể dùng độc lập như một động từ hoặc danh từ, còn 'welcome to' thường dùng để chào mừng ai đó đến một nơi hoặc sự kiện cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'welcome' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'welcume', từ 'wel' (tốt) + 'cume' (đến).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'welcome' có thể là động từ, danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như một động từ, nó thường đi với 'to' hoặc 'to + verb'.

Phân tích từ

wel
tốt, tốt đẹp
root
+
-come
đến
root
✎ Ghi chú vào May 21, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →