expenditure plan

/ɪkˈspɛndɪtʃər plæn/
noun phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Kế hoạch chi tiêu là một tài liệu hoặc kế hoạch chi tiết về các khoản chi tiêu dự kiến trong một khoảng thời gian nhất định, thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức.

The company created an expenditure plan to allocate funds for the upcoming quarter.

Công ty đã tạo ra một kế hoạch chi tiêu để phân bổ ngân sách cho quý tới.

💡

Kế hoạch chi tiêu thường bao gồm các mục chi tiêu cụ thể, nguồn tài chính và thời gian thực hiện.

Cụm từ kết hợp

budget expenditure plankế hoạch chi tiêu ngân sáchannual expenditure plankế hoạch chi tiêu hàng năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stick to the expenditure plancụm từ
tuân theo kế hoạch chi tiêu

💡Mẹo hay

Làm thế nào để tạo một kế hoạch chi tiêu hiệu quả

Hãy liệt kê tất cả các khoản chi tiêu dự kiến, phân loại theo mức độ ưu tiên và theo dõi thực tế để điều chỉnh kế hoạch.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng của kế hoạch chi tiêu

Luôn giữ lại một khoản dự trữ tài chính cho các chi phí bất ngờ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'expenditure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere' (phân phối, tiêu dùng), và 'plan' từ tiếng Latin 'planus' (bằng phẳng, phẳng).

📝Ghi chú sử dụng

Kế hoạch chi tiêu thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức để theo dõi và kiểm soát chi tiêu.

Phân tích từ

expenditure
chi tiêu
root
+
plan
kế hoạch
root
Từ Điển Anh Việt