expenditure plan

/ɪkˈspɛndɪtʃər plæn/
kế hoạch chi tiêu

The company created an expenditure plan to manage its annual budget.

Công ty đã lập kế hoạch chi tiêu để quản lý ngân sách hàng năm của mình.


Tài chính
trang trọng

Một kế hoạch chi tiết về cách sử dụng tài chính trong một thời gian nhất định, thường được sử dụng trong quản lý ngân sách cá nhân hoặc doanh nghiệp.

The government's expenditure plan includes allocations for education and healthcare.

Kế hoạch chi tiêu của chính phủ bao gồm các khoản phân bổ cho giáo dục và y tế.

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính cá nhân hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

annual expenditure plankế hoạch chi tiêu hàng nămbudget expenditure plankế hoạch chi tiêu ngân sách

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

budget allocationcụm từ
phân bổ ngân sách
financial forecastingcụm từ
dự báo tài chính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi lập kế hoạch chi tiêu, hãy phân loại chi phí theo các mục cụ thể để dễ quản lý.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Kế hoạch chi tiêu nên được lập dựa trên thu nhập thực tế và chi phí cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ 'expenditure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'expendere' (phát sinh từ 'ex-' + 'pendere' nghĩa là 'trả tiền'), còn 'plan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'planus' nghĩa là 'phẳng, rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Khi sử dụng, cần chú ý đến ngữ cảnh tài chính hoặc quản lý ngân sách.

Phân tích từ

expenditure
chi tiêu
root
+
plan
kế hoạch
root
Từ Điển Anh Việt