Looking up...
This ticket entitles you to a free drink.
Vé này cho bạn quyền được uống nước miễn phí.
cho ai đó quyền làm gì hoặc nhận được gì
Employees are entitled to a 30-minute lunch break.
Nhân viên được quyền nghỉ trưa 30 phút.
The membership entitles you to free shipping.
Thẻ thành viên cho phép bạn vận chuyển miễn phí.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hợp đồng, hoặc điều khoản dịch vụ.
đặt tiêu đề cho sách, bài viết, phim ảnh
She entitled her new novel 'The Last Journey'.
Cô ấy đặt tiêu đề cho tiểu thuyết mới của mình là 'Hành trình cuối cùng'.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên.
Trong hợp đồng, 'entitle' thường đi kèm với 'to' để chỉ quyền lợi: 'This policy entitles you to claim up to $10,000.' (Chính sách này cho bạn quyền yêu cầu bồi thường lên đến 10.000 đô la.)
'Entitle' là động từ (cho quyền), trong khi 'title' vừa là danh từ (tiêu đề, danh hiệu) vừa là động từ (đặt tiêu đề). Ví dụ: 'The book is titled "War and Peace".' (Cuốn sách có tiêu đề 'Chiến tranh và Hòa bình'.)
Từ tiếng Anh cổ 'entitlen', kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'title' (tiêu đề, quyền). Ban đầu nghĩa là 'đặt tên cho' (thế kỷ 14), sau mở rộng thành 'cho quyền' (thế kỷ 16).
Không nhầm lẫn với 'title' (danh hiệu) hoặc 'entitlement' (quyền lợi). Trong tiếng Việt, 'entitle' thường dịch là 'cho quyền' trong ngữ cảnh pháp lý, và 'đặt tiêu đề' trong ngữ cảnh văn học.