Looking up...
Làm cho ai đó quan tâm hoặc tham gia vào một hoạt động bằng cách sử dụng sự hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.
The store enticed customers with a sale.
Cửa hàng đã thu hút khách hàng bằng một chương trình giảm giá.
Thường dùng trong bối cảnh quảng cáo, bán hàng hoặc giải trí.
Từ này thường dùng khi muốn mô tả việc thu hút ai đó bằng cách sử dụng sự hấp dẫn hoặc lời hứa hẹn.
Từ gốc Latin 'enticare' có nghĩa là 'làm cho ai đó tham gia'.
Thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc giải trí.