entirely

/ˈɪərli/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

hoàn toàn, hoàn toàn, không có gì khác

She agreed entirely with his proposal.

Cô ấy hoàn toàn đồng ý với đề xuất của anh ấy.

The project was entirely his idea.

Dự án hoàn toàn là ý tưởng của anh ấy.

💡

Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc hoàn toàn không có gì khác.

Cụm từ kết hợp

entirely possiblehoàn toàn có thểentirely differenthoàn toàn khác biệtentirely up to youhoàn toàn tùy bạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'entirely' để nhấn mạnh

Dùng 'entirely' khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn đúng hoặc hoàn toàn không có gì khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'entire'

'Entirely' là một trạng từ, còn 'entire' là một tính từ. Ví dụ: 'The entire team agreed entirely with the decision.'

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'entirely' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'integer' có nghĩa là 'đầy đủ, nguyên vẹn'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để nhấn mạnh tính hoàn toàn của một điều gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

entire
đầy đủ, nguyên vẹn
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt