entity

/ˈentɪti/
nounTrung cấp đối tượng
chung

Một thực thể, đối tượng hoặc sự vật có thể được nhận biết và phân biệt.

In philosophy, an entity is something that exists independently.

Trong triết học, một thực thể là một cái gì đó tồn tại độc lập.

💡

Thường dùng để chỉ một cái gì đó có thể được xác định rõ ràng, như một cá nhân, tổ chức hoặc vật thể.

⚖️Luật
trang trọng

Trong luật, một thực thể pháp lý có thể là một cá nhân, công ty hoặc tổ chức có quyền và nghĩa vụ pháp lý.

A corporation is a legal entity separate from its shareholders.

Một công ty cổ phần là một thực thể pháp lý khác biệt với các cổ đông của nó.

💡

Trong lĩnh vực pháp lý, 'entity' thường dùng để chỉ các chủ thể có quyền và nghĩa vụ theo pháp luật.

Cụm từ kết hợp

legal entitythực thể pháp lýbusiness entitythực thể kinh doanhabstract entitythực thể trừu tượng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

legal entitycụm từ
thực thể pháp lý
business entitycụm từ
thực thể kinh doanh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Entity' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc triết học. Trong tiếng Việt, 'đối tượng' hoặc 'thực thể' là các từ tương đương.

Quy tắc vàng

Không dùng nhầm

Đừng nhầm 'entity' với 'entity' trong tiếng Việt, vì nó có thể có nghĩa khác trong một số ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'entitas', có nghĩa là 'sự tồn tại' hoặc 'sự thực tế'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'entity' thường dùng để chỉ một cái gì đó có thể được xác định rõ ràng, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Phân tích từ

ent
từ gốc Latin 'ens', có nghĩa là 'sự tồn tại'
root
+
-ity
hậu tố tạo thành danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt