Looking up...
Bao gồm tất cả các phần hoặc thành phần của một vật, một nhóm, hoặc một khái niệm.
The entire team worked overtime to meet the deadline.
Toàn bộ đội ngũ đã làm việc thêm giờ để hoàn thành trước hạn.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ sót.
Dùng 'entire' khi muốn nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ sót, ví dụ: 'entire population' (toàn bộ dân số).
'Entire' thường được sử dụng với danh từ riêng hoặc danh từ chỉ vật cụ thể, còn 'whole' thường được sử dụng với danh từ chung.
Từ gốc Latin 'integer' có nghĩa là 'toàn vẹn, không bị chia cắt'.
Thường được sử dụng để mô tả một vật hoặc khái niệm bao gồm tất cả các phần của nó.