entire

/ɪnˈtaɪər/
adjectiveCơ bản
trang trọng

Bao gồm tất cả các phần hoặc thành phần của một vật, một nhóm, hoặc một khái niệm.

The entire team worked overtime to meet the deadline.

Toàn bộ đội ngũ đã làm việc thêm giờ để hoàn thành trước hạn.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ sót.

Cụm từ kết hợp

entirelyhoàn toànentirely possiblehoàn toàn có thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

entirely possiblecụm từ
hoàn toàn có thể

💡Mẹo hay

Sử dụng 'entire' để nhấn mạnh

Dùng 'entire' khi muốn nhấn mạnh rằng không có gì bị bỏ sót, ví dụ: 'entire population' (toàn bộ dân số).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'entire' và 'whole'

'Entire' thường được sử dụng với danh từ riêng hoặc danh từ chỉ vật cụ thể, còn 'whole' thường được sử dụng với danh từ chung.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'integer' có nghĩa là 'toàn vẹn, không bị chia cắt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một vật hoặc khái niệm bao gồm tất cả các phần của nó.

Phân tích từ

entire
toàn bộ
root
Từ Điển Anh Việt