qualify

/ˈkwɒlɪfaɪ/
đủ điều kiện

She qualified for the final round of the competition.

Cô ấy đủ điều kiện để vào vòng chung kết cuộc thi.


trang trọng

Đủ điều kiện hoặc có đủ khả năng để làm điều gì đó.

To qualify for a loan, you need a good credit score.

Để đủ điều kiện cho một khoản vay, bạn cần có điểm tín dụng tốt.

Thường dùng trong các tình huống chính thức như tuyển dụng, học bổng, hoặc các chương trình hỗ trợ.

trang trọng

Chứng minh hoặc xác nhận rằng ai đó hoặc cái gì đó có đủ tiêu chuẩn.

The lab results will qualify the product as safe for consumption.

Kết quả xét nghiệm sẽ chứng minh rằng sản phẩm này an toàn để tiêu thụ.

Dùng trong các trường hợp cần xác minh tính chất hoặc chất lượng của một vật hoặc người.

Cụm từ kết hợp

qualify forđủ điều kiện choqualify asđược công nhận là

Cụm từ liên quan

qualify forcụm từ
đủ điều kiện cho
qualify ascụm từ
được công nhận là

Mẹo hay

Sử dụng 'qualify' trong ngữ cảnh chính thức

'Qualify' thường dùng trong các tình huống chính thức như tuyển dụng, học bổng, hoặc các chương trình hỗ trợ. Ví dụ: 'She qualified for the scholarship.' (Cô ấy đủ điều kiện để nhận học bổng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'qualify' và 'disqualify'

'Qualify' có nghĩa là đủ điều kiện, còn 'disqualify' có nghĩa là bị loại khỏi cuộc thi hoặc chương trình do không đủ điều kiện. Ví dụ: 'He was disqualified for cheating.' (Anh ta bị loại vì gian lận.)

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'qualificare', có nghĩa là 'đánh giá, xác định chất lượng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'qualify' thường dùng để chỉ việc đủ điều kiện hoặc xác nhận tính chất của một vật hoặc người. Trong tiếng Việt, từ 'đủ điều kiện' thường được dùng để dịch nghĩa này.

Phân tích từ

qual
chất lượng, tiêu chuẩn
root
+
-ify
làm cho, biến thành
suffix
Từ Điển Anh Việt