Looking up...
Đủ điều kiện hoặc có đủ khả năng để làm điều gì đó.
To qualify for a loan, you need a good credit score.
Để đủ điều kiện cho một khoản vay, bạn cần có điểm tín dụng tốt.
Thường dùng trong các tình huống chính thức như tuyển dụng, học bổng, hoặc các chương trình hỗ trợ.
Chứng minh hoặc xác nhận rằng ai đó hoặc cái gì đó có đủ tiêu chuẩn.
The lab results will qualify the product as safe for consumption.
Kết quả xét nghiệm sẽ chứng minh rằng sản phẩm này an toàn để tiêu thụ.
Dùng trong các trường hợp cần xác minh tính chất hoặc chất lượng của một vật hoặc người.
'Qualify' thường dùng trong các tình huống chính thức như tuyển dụng, học bổng, hoặc các chương trình hỗ trợ. Ví dụ: 'She qualified for the scholarship.' (Cô ấy đủ điều kiện để nhận học bổng.)
'Qualify' có nghĩa là đủ điều kiện, còn 'disqualify' có nghĩa là bị loại khỏi cuộc thi hoặc chương trình do không đủ điều kiện. Ví dụ: 'He was disqualified for cheating.' (Anh ta bị loại vì gian lận.)
Từ gốc Latin 'qualificare', có nghĩa là 'đánh giá, xác định chất lượng'.
Trong tiếng Anh, 'qualify' thường dùng để chỉ việc đủ điều kiện hoặc xác nhận tính chất của một vật hoặc người. Trong tiếng Việt, từ 'đủ điều kiện' thường được dùng để dịch nghĩa này.