Looking up...
It's entirely possible that he forgot the meeting.
Có thể anh ấy đã quên buổi họp.
Nghĩa là việc gì đó hoàn toàn có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện được.
It's entirely possible that the project will be delayed.
Có thể dự án sẽ bị trì hoãn.
Is it entirely possible to finish the report by tomorrow?
Có thể hoàn thành báo cáo vào ngày mai không?
Thường dùng để chỉ khả năng cao hoặc xác suất cao của một sự kiện.
Dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện, thường trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.
Không dùng cho những việc đã chắc chắn xảy ra, chỉ dùng khi khả năng cao nhưng chưa chắc chắn.
Từ 'entirely' (hoàn toàn) kết hợp với 'possible' (có thể) để nhấn mạnh khả năng cao của một sự kiện.
Thường dùng trong các tình huống cần nhấn mạnh khả năng hoặc xác suất cao của một sự kiện hoặc hành động.