Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. empower

empower

/ɪmˈpaʊər/
trao quyền

Education empowers people to improve their lives.

Giáo dục trao quyền cho mọi người để cải thiện cuộc sống của họ.


trang trọng

trao quyền cho ai đó để họ có khả năng hoặc quyền lực để làm điều gì đó

The new law empowers women to seek justice in domestic violence cases.

Bộ luật mới trao quyền cho phụ nữ tìm kiếm công lý trong các vụ bạo lực gia đình.

Social media platforms can empower small businesses to reach global audiences.

Các nền tảng mạng xã hội có thể trao quyền cho các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khán giả toàn cầu.

Thường được dùng trong ngữ cảnh trao quyền cho cá nhân hoặc nhóm yếu thế (phụ nữ, người khuyết tật, cộng đồng thiểu số).

Cụm từ kết hợp

empower someone to do somethingtrao quyền cho ai đó làm điều gìfeel empoweredcảm thấy được trao quyền, cảm thấy mạnh mẽself-empowermenttự trao quyền cho bản thân

Từ đồng nghĩa

enableauthorizestrengtheninspireuplift

Từ trái nghĩa

disempoweroppressrestrictweaken

Cụm từ liên quan

power to the peoplecụm từ
quyền lực thuộc về nhân dân

Mẹo hay

Sử dụng 'empower' thay vì 'give power'

'Empower' là động từ có nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự trao quyền tự chủ. Ví dụ: 'The training program empowers women' (Chương trình đào tạo trao quyền cho phụ nữ) thay vì 'The training program gives power to women' (ít tự nhiên hơn).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'empower' và 'enable'

'Empower' nhấn mạnh quyền lực hoặc tự chủ (ai đó có thể hành động quyết định), trong khi 'enable' chỉ đơn thuần là cung cấp khả năng (ai đó có thể làm gì đó). Ví dụ: 'The app enables users to track expenses' (ứng dụng cho phép người dùng theo dõi chi tiêu) vs. 'The app empowers users to take control of their finances' (ứng dụng trao quyền cho người dùng kiểm soát tài chính của họ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'empowen' (thế kỷ 14), kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'power' (quyền lực). Ban đầu mang nghĩa 'trao quyền lực cho ai', sau phát triển thành nghĩa 'trao khả năng hành động' trong ngữ cảnh xã hội.

Ghi chú sử dụng

Khác với 'enable' (làm cho có khả năng), 'empower' nhấn mạnh quyền lực hoặc tự chủ hơn là khả năng. Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội, chính trị hoặc giáo dục.

Phân tích từ

en-
làm cho, biến thành
prefix
+
power
quyền lực, khả năng
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.