Looking up...
Người sáng lập, điều hành và chịu rủi ro tài chính để xây dựng một doanh nghiệp mới.
The entrepreneur raised capital to launch his tech startup.
Doanh nhân đã huy động vốn để khởi nghiệp công nghệ của mình.
Thường dùng để chỉ người có tinh thần tự chịu rủi ro và sáng tạo trong kinh doanh.
Từ tiếng Pháp 'entrepreneur', xuất phát từ 'entreprendre' (entre- ‘giữa’ + prendre ‘đảm nhận’), nghĩa gốc là ‘người đảm nhận một công việc’. Được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 18.
Trong tiếng Việt, thường dùng từ 'doanh nhân' để dịch 'entrepreneur'. Khi muốn nhấn mạnh tính sáng tạo và rủi ro, có thể giữ nguyên từ gốc trong văn bản chuyên ngành.