entry

/ˈɛn.tri/
nounTrung cấp điểm vào
chung

Một lần vào hoặc sự cho phép vào một nơi hoặc sự kiện.

The museum has a limited number of entries per day.

Bảo tàng chỉ cho phép một số lượng hạn chế người vào mỗi ngày.

💡

Thường dùng để chỉ sự cho phép vào một nơi hoặc sự kiện.

chung

Một mục trong một danh sách, từ điển, hoặc cơ sở dữ liệu.

Look up the word in the dictionary entry.

Tra từ trong mục từ điển.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh của từ điển hoặc cơ sở dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

entry feephí nhập họcentry pointđiểm vàoentry levelcấp độ cơ bản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make an entrycụm từ
đăng ký hoặc vào một nơi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'entry' thường dùng để chỉ sự cho phép vào hoặc một mục trong danh sách. Hãy sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'intrare' có nghĩa là 'vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'entry' thường dùng để chỉ sự cho phép vào hoặc một mục trong danh sách.

Từ Điển Anh Việt